WinHSK

音乐学

HSK3n
0 · Lv.1
yīnyuèxué

Âm nhạc học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究音乐的学科
义项 nHSK3

Âm nhạc học

研究音乐的学科

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50