拼
音乐家
HSK3n 0 · Lv.1
yīnyuèjiā
nhạc sĩ; nghệ sĩ âm nhạc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他梦想成为一名音乐家。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng yīnyuèjiā.
≈HSK4
Anh mơ ước trở thành một nhạc sĩ.
He dreams of becoming a musician.
听觉对音乐家很重要。
Tīngjué duì yīnyuèjiā hěn zhòngyào.
≈HSK4
Thính giác rất quan trọng đối với nhạc sĩ.
Hearing is very important for musicians.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分