WinHSK

音乐盒

HSK4n
0 · Lv.1
yīnyuè

hộp nhạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种可以播放音乐的盒子
义项 nHSK4

hộp nhạc

一种可以播放音乐的盒子

免费例句

我送她一个音乐盒。

Wǒ sòng tā yī gè yīnyuèhé.

HSK3

Tôi tặng cô ấy một cái hộp nhạc.

I gave her a music box.

她有一个漂亮的音乐盒。

tā yǒu yī gè piào liang de yīn yuè hé

HSK4

Cô ấy có một hộp nhạc rất đẹp.

She has a beautiful music box.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan