WinHSK

音响柜

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīnxiǎngguì

Tủ đựng bộ dàn; tủ âm thanh; tủ loa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 音响柜是用来放置音响设备的家具,通常用于家庭影院或音乐室。
义项 nHSK7-9

Tủ đựng bộ dàn; tủ âm thanh; tủ loa

音响柜是用来放置音响设备的家具,通常用于家庭影院或音乐室。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan