拼
音韵学
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīnyùnxué
âm vận học; vận học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语言学的一个部门,研究语言结构和语言演变也叫声韵学
等级
义项 ①n≈HSK7-9
âm vận học; vận học
语言学的一个部门,研究语言结构和语言演变也叫声韵学
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
âm vận học; vận học
âm vận học; vận học
语言学的一个部门,研究语言结构和语言演变也叫声韵学