拼
顺序数
HSK4n 0 · Lv.1
shùnxùshù
số thứ tự
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请大家按顺序排好队。
Qǐng dàjiā àn shùnxù pái hǎo duì.
≈HSK4
Xin mọi người hãy xếp hàng ngay ngắn theo số thứ tự.
Please line up in order.
每个项目都有一个序号。
měi gè xiàng mù dōu yǒu yī gè xù hào
≈HSK4
Mỗi hạng mục đều có một số thứ tự.
Each item has a sequence number.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分