WinHSK

预防法

HSK5n
0 · Lv.1
fáng

phòng chống y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. medical prevention
  2. prophylaxis
义项 nHSK5

phòng chống y tế

medical prevention

义项 nHSK5

dự phòng

prophylaxis

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan