拼
预防针
HSK5n 0 · Lv.1
yùfángzhēn
tiêm chủng; tiêm ngừa; tiêm phòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子害怕打预防针。
hái zi hài pà dǎ yù fáng zhēn
≈HSK4
Đứa trẻ sợ tiêm phòng.
The child is afraid of getting a vaccination.
孩子需要打预防针。
Háizi xūyào dǎ yùfángzhēn.
≈HSK4
Trẻ em cần tiêm phòng.
Children need to get vaccinated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分