WinHSK

领导人

HSK5n
0 · Lv.1
lǐngdǎorén

lãnh đạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带领和引导组织或群体的人
义项 nHSK5

lãnh đạo

带领和引导组织或群体的人

免费例句

他是我公司的领导人。

tā shì wǒ gōng sī de lǐng dǎo rén

HSK4

Anh ấy là lãnh đạo của công ty tôi.

He is the leader of my company.

领导人做出重要的决策。

Lǐngdǎorén zuòchū zhòngyào de juécè.

HSK4

Lãnh đạo đưa ra quyết định quan trọng.

Leaders make important decisions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan