拼
领盒饭
HSK5n 0 · Lv.1
lǐnghéfàn
Nhận lương (nghĩa bóng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接受准备好的饭盒
等级
义项 ①n≈HSK5
Nhận lương (nghĩa bóng)
接受准备好的饭盒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhận lương (nghĩa bóng)
Nhận lương (nghĩa bóng)
接受准备好的饭盒