WinHSK

颈椎病

HSK6n
0 · Lv.1
jǐngzhuībìng

bệnh cột sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指因颈部椎间盘退化或损伤所引起的疾病。
义项 nHSK6

bệnh cột sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ

指因颈部椎间盘退化或损伤所引起的疾病。

免费例句

颈椎病影响了我的工作。

Jǐngzhuībìng yǐngxiǎng le wǒ de gōngzuò.

HSK5

Bệnh cột sống cổ ảnh hưởng đến công việc của tôi.

Cervical spondylosis has affected my work.

颈椎病需要及时治疗。

Jǐngzhuībìng xūyào jíshí zhìliáo.

HSK5

Bệnh cột sống cổ cần được điều trị kịp thời.

Cervical spondylosis needs timely treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan