拼
颗牙齿
HSK5n 0 · Lv.1
kēyáchǐ
cái răng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一个小女孩儿掉了一颗牙齿。
yī gè xiǎo nǚ hái ér diào le yī kē yá chǐ
≈HSK3
Một bé gái bị rụng một cái răng.
A little girl lost a tooth.
智者说:“陛下,很不幸,每掉一颗牙齿,就意味着您会失去一个亲人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分