拼
颜文字
HSK4n 0 · Lv.1
yánwénzì
ký tự biểu cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于网络或短信中的表情符号,常用字符表示情绪
等级
义项 ①n≈HSK4
ký tự biểu cảm
用于网络或短信中的表情符号,常用字符表示情绪
免费例句
颜文字比较简单,但很可爱。
yán wén zì bǐ jiào jiǎn dān, dàn hěn kě ài
≈HSK4
Ký tự biểu cảm khá đơn giản, nhưng rất đáng yêu.
Emoticons are relatively simple, but very cute.
有很多颜文字可以选择。
Yǒu hěn duō yánwénzì kěyǐ xuǎnzé.
≈HSK5
Có rất nhiều ký tự biểu cảm để chọn.
There are many emoticons to choose from.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分