WinHSK

风景区

HSK4n
0 · Lv.1
fēngjǐng

khu du lịch; địa điểm du lịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个风景区很有名。

Zhège fēngjǐngqū hěn yǒumíng.

HSK4

Khu du lịch này rất nổi tiếng.

This scenic area is very famous.

这个风景区很适合拍照。

Zhège fēngjǐngqū hěn shìhé pāizhào.

HSK4

Khu du lịch này rất hợp để chụp ảnh.

This scenic area is great for taking photos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan