拼
风暴潮
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngbàocháo
sóng bão
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由风暴引起的海水上升现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sóng bão
由风暴引起的海水上升现象
免费例句
渔民收到了风暴潮预警。
yú mín shōu dào le fēng bào cháo yù jǐng.
≈HSK6
Ngư dân nhận được cảnh báo về sóng bão.
The fishermen received a storm surge warning.
风暴潮来袭,海堤被冲毁了。
Fēngbàocháo láixí, hǎidī bèi chōnghuǐ le.
≈HSK6
Sóng bão ập đến, đê biển bị phá hỏng.
The storm surge hit, and the seawall was destroyed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分