拼
飞将军
HSK6n 0 · Lv.1
fēijiāngjūn
Phi tướng quân (chỉ tên của tướng Lý Quảng của nhà Hán do người Hung Nô gọi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汉时匈奴对汉将李广的称呼。
- 借指行动神速、骁勇善战者。
- 指空军飞行员。
等级
义项 ①n≈HSK6
Phi tướng quân (chỉ tên của tướng Lý Quảng của nhà Hán do người Hung Nô gọi)
汉时匈奴对汉将李广的称呼。
义项 ②n≈HSK6
tướng bay; phi tướng quân (chỉ người hành động nhanh chóng và dũng mãnh)
借指行动神速、骁勇善战者。
义项 ③n≈HSK6
phi công (quân đội)
指空军飞行员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分