拼
飞机场
HSK2n, nlocal 0 · Lv.1
fēijīchǎng
sân bay; phi trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经过修筑专供飞机起飞和降落用的场地,有的附有机库及维修厂房
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK2
sân bay; phi trường
经过修筑专供飞机起飞和降落用的场地,有的附有机库及维修厂房
免费例句
正在去飞机场的路上。
≈HSK2
我们在飞机场分手了。
Wǒmen zài fēijīchǎng fēnshǒu le.
≈HSK4
Chúng tôi đã chia tay tại sân bay.
We parted ways at the airport.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分