拼
飞机库
HSK5n 0 · Lv.1
fēijīkù
nhà chứa máy bay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 飞机库简称机库,维修飞机的大跨度单层建筑物,是飞机维修区的主要建筑。
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà chứa máy bay
飞机库简称机库,维修飞机的大跨度单层建筑物,是飞机维修区的主要建筑。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà chứa máy bay
nhà chứa máy bay
飞机库简称机库,维修飞机的大跨度单层建筑物,是飞机维修区的主要建筑。