拼
飞行器
HSK5n 0 · Lv.1
fēixínɡqì
phi cơ
漢越 phi hành khí
例句
Câu ví dụ免费例句
这架飞行器飞得非常平稳。
Zhè jià fēixíngqì fēi de fēicháng píngwěn.
≈HSK6
Chiếc phi cơ này bay rất ổn định.
This aircraft flies very smoothly.
太空垃圾的运行速度基本上不低于这一速度,万一撞上某个飞行器,破坏力可想而知。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分