拼
食材形
HSK5n 0 · Lv.1
shícáixíng
thành phần thực phẩm thể hiện ra; nguyên liệu thực phẩm; hình dạng nguyên liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食材形是指食材的外观和形状。 它可以影响食物的呈现和烹饪方式。
等级
义项 ①n≈HSK5
thành phần thực phẩm thể hiện ra; nguyên liệu thực phẩm; hình dạng nguyên liệu
食材形是指食材的外观和形状。 它可以影响食物的呈现和烹饪方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分