拼
食物房
HSK4n 0 · Lv.1
shíwùfáng
người nấu rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- larder
- pantry
等级
义项 ①n≈HSK4
người nấu rượu
larder
义项 ②n≈HSK4
nhà bếp
pantry
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người nấu rượu
người nấu rượu
larder
nhà bếp
pantry