拼
饭馆儿
HSK2n 0 · Lv.1
fànɡuǎnr
nhà hàng; tiệm cơm; quán cơm; quán ăn
漢越 phạn quán nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供饭菜、小吃等饮食服务的小型场所,也可以称为小型的餐厅或食堂。
等级
义项 ①n≈HSK2
nhà hàng; tiệm cơm; quán cơm; quán ăn
提供饭菜、小吃等饮食服务的小型场所,也可以称为小型的餐厅或食堂。
免费例句
那个饭馆儿在火车站前面。
≈HSK1
我们去前面那个饭馆儿吃饭,怎么样?
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分