拼
饮水机
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnshuǐjī
cây nước nóng lạnh; máy nước nóng lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于提供冷热饮用水的设备,通常包括一个储水桶和一个供水装置。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây nước nóng lạnh; máy nước nóng lạnh
一种用于提供冷热饮用水的设备,通常包括一个储水桶和一个供水装置。
免费例句
饮水机里没有水了,请加水。
Yǐnshuǐjī lǐ méiyǒu shuǐ le, qǐng jiā shuǐ.
≈HSK4
Cây nước nóng lạnh hết nước rồi, vui lòng thêm nước vào.
The water dispenser is empty, please add water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分