拼
饱饱的
HSK3adj 0 · Lv.1
bǎobǎode
ình ịch; noodles; no longer hungry
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饱饱的意思是吃得很饱,肚子不再饿。
等级
义项 ①adj≈HSK3
ình ịch; noodles; no longer hungry
饱饱的意思是吃得很饱,肚子不再饿。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ình ịch; noodles; no longer hungry
ình ịch; noodles; no longer hungry
饱饱的意思是吃得很饱,肚子不再饿。