WinHSK

饲养业

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎng

chăn nuôi gia súc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. animal husbandry
  2. stock farming
义项 nHSK7-9

chăn nuôi gia súc

animal husbandry

义项 nHSK7-9

nuôi thả

stock farming

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan