拼
饲养员
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìyǎngyuán
người chăm sóc; người chăn nuôi (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事饲养工作的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người chăm sóc; người chăn nuôi (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
从事饲养工作的人
免费例句
饲养员给猴子喂水果。
Sìyǎngyuán gěi hóuzi wèi shuǐguǒ.
≈HSK5
Người chăm sóc cho khỉ ăn hoa quả.
The keeper feeds fruit to the monkeys.
有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分