拼
饲养场
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìyǎngchǎng
trang trại; nông trại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种农业经营形式,专门用于饲养和繁殖各种家畜,如牛、羊、猪等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trang trại; nông trại
一种农业经营形式,专门用于饲养和繁殖各种家畜,如牛、羊、猪等。
免费例句
饲养场的环境非常干净。
Sìyǎngchǎng de huánjìng fēicháng gānjìng.
≈HSK5
Môi trường của trang trại chăn nuôi rất sạch sẽ.
The environment of the farm is very clean.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分