WinHSK

饲养场

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎngchǎng

trang trại; nông trại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

饲养场的环境非常干净。

Sìyǎngchǎng de huánjìng fēicháng gānjìng.

HSK5

Môi trường của trang trại chăn nuôi rất sạch sẽ.

The environment of the farm is very clean.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan