拼
饺子馆
HSK2n 0 · Lv.1
jiǎozǐguǎn
quán sủi cảo; tiệm sủi cảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门经营饺子的餐馆
等级
义项 ①n≈HSK2
quán sủi cảo; tiệm sủi cảo
专门经营饺子的餐馆
免费例句
这家饺子馆的生意很好。
Zhè jiā jiǎoziguǎn de shēngyì hěn hǎo.
≈HSK4
Tiệm sủi cảo này làm ăn rất tốt.
This dumpling restaurant has a very good business.
楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分