拼
饺子馆
HSK2n 0 · Lv.1
jiǎozǐguǎn
quán sủi cảo; tiệm sủi cảo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家饺子馆的生意很好。
Zhè jiā jiǎoziguǎn de shēngyì hěn hǎo.
≈HSK4
Tiệm sủi cảo này làm ăn rất tốt.
This dumpling restaurant has a very good business.
楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。
≈HSK4
Tình huống & hội thoại
考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢?HSK4
女:考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢?
男:楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。
女:吃饺子?行,这个主意不错。
男:好,那就这么定了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分