拼
饿肚子
HSK4phrase 0 · Lv.1
èdùzǐ
đói; đói bụng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
饿肚子很不舒服,最好定时吃饭。
È dùzi hěn bù shūfu, zuìhǎo dìngshí chīfàn.
≈HSK4
Đói bụng rất khó chịu, tốt nhất là ăn đúng bữa.
Being hungry is very uncomfortable; it's best to eat on time.
所以正确的减肥方法是按时吃饭,多吃水果,增加运动量,而不是饿肚子。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分