WinHSK

首字母

HSK5n
0 · Lv.1
shǒu

chữ cái đầu

initial letter; initial [ 相关词条 ] 首字母缩略词 [名] acronym

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个单词的第一个字母
义项 nHSK5

chữ cái đầu

一个单词的第一个字母

免费例句

这个香烟盒上刻着他名字的首字母。

zhè ge xiāng yān hé shàng kè zhe tā míng zì de shǒu zì mǔ.

HSK5

Hộp thuốc lá này khắc chữ cái đầu của tên anh ta.

This cigarette case is engraved with his initials.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan