WinHSK

香喷喷

HSK6stt, adj
0 · Lv.1
xiāngpēnpēn

thơm ngào ngạt; thơm ngát; thơm phức

aromatic; sweet-smelling; fragrant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (香喷喷的) (香喷喷儿的) 形容香气扑鼻
义项 stt, adjHSK6

thơm ngào ngạt; thơm ngát; thơm phức

(香喷喷的) (香喷喷儿的) 形容香气扑鼻

免费例句

锅里煮着香喷喷的小米粥。

Guō lǐ zhǔ zhe xiāngpēnpēn de xiǎomǐ zhōu.

HSK4

Trong nồi nấu cháo kê thơm phức.

There's a pot of fragrant millet porridge cooking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan