WinHSK

香港人

HSK6n
0 · Lv.1
xiānggǎngrén

người Hồng Kông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 籍贯为香港的人
义项 nHSK6

người Hồng Kông

籍贯为香港的人

免费例句

香港人的生活节奏很快。

Xiānggǎng rén de shēnghuó jiézòu hěn kuài.

HSK3

Nhịp sống của người Hồng Kông rất nhanh.

The pace of life in Hong Kong is very fast.

她是地道的香港人。

tā shì dì dào de xiāng gǎng rén.

HSK4

Cô ấy là người Hồng Kông chính gốc.

She is a true Hong Konger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan