WinHSK

香蕉人

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngjiāorén

Người phương Tây hóa ngoại hình châu Á

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Westernized person of Asian appearance
  2. banana person (yellow outside, white inside)
  3. mildly pejorative term used by Chinese for assimilated Asian Americans
义项 nHSK3

Người phương Tây hóa ngoại hình châu Á

Westernized person of Asian appearance

义项 nHSK3

chuối người (bên ngoài màu vàng, bên trong màu trắng)

banana person (yellow outside, white inside)

义项 nHSK3

thuật ngữ đáng thương nhẹ được người Trung Quốc sử dụng để chỉ những người Mỹ gốc Á đồng hóa

mildly pejorative term used by Chinese for assimilated Asian Americans

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan