拼
香蕉糖
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngjiāotáng
kẹo chuối; Chuối kẹo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用香蕉味的糖果。
等级
义项 ①n≈HSK3
kẹo chuối; Chuối kẹo
一种用香蕉味的糖果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẹo chuối; Chuối kẹo
kẹo chuối; Chuối kẹo
一种用香蕉味的糖果。