WinHSK

马尾辫

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěibiàn

tóc đuôi ngựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把头发在脑后扎成一束像马尾的发型。
义项 nHSK7-9

tóc đuôi ngựa

把头发在脑后扎成一束像马尾的发型。

免费例句

老师喜欢她整齐的马尾辫。

Lǎoshī xǐhuān tā zhěngqí de mǎwěibiàn.

HSK5

Cô giáo thích kiểu tóc đuôi ngựa gọn gàng của cô bé.

The teacher likes her neat ponytail.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan