拼
马甲线
HSK5n 0 · Lv.1
mǎjiǎxiàn
cơ bụng (của phái nữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腹部肌肉的线条,通常指女性在锻炼后形成的优美曲线。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ bụng (của phái nữ)
腹部肌肉的线条,通常指女性在锻炼后形成的优美曲线。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ bụng (của phái nữ)
cơ bụng (của phái nữ)
腹部肌肉的线条,通常指女性在锻炼后形成的优美曲线。