拼
马路口
HSK3n 0 · Lv.1
mǎlùkǒu
ngã tư
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngã tư
认识每个字,再去看它们组成的词 →