拼
马蹄形
HSK5n 0 · Lv.1
mǎtíxíng
hình móng ngựa; vành móng ngựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三面构成U字形而一面是直线的形状
- U字形
等级
义项 ①n≈HSK5
hình móng ngựa; vành móng ngựa
三面构成U字形而一面是直线的形状
义项 ②n≈HSK5
hình chữ U
U字形
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分