拼
马蹄铁
HSK3n 0 · Lv.1
mǎtítiě
sắt móng ngựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钉在马、驴、骡子的蹄子底下的U字形的铁
- U字形的磁铁
等级
义项 ①n≈HSK3
sắt móng ngựa
钉在马、驴、骡子的蹄子底下的U字形的铁
义项 ②n≈HSK3
sắt hình chữ U (hình chữ U)
U字形的磁铁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分