拼
驱动器
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūdòngqì
ổ đĩa; thiết bị truyền động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驱动某类设备的装置
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ổ đĩa; thiết bị truyền động
驱动某类设备的装置
免费例句
你们很难找到驱动器。
nǐ men hěn nán zhǎo dào qū dòng qì.
≈HSK6
Các bạn sẽ khó tìm được ổ đĩa.
You will have difficulty finding the drive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分