WinHSK

驾驶座

HSK5n
0 · Lv.1
jiàshǐzuò

chỗ ngồi lái tàu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驾驶座(operator’s seat)是2013年公布的机械工程名词。
义项 nHSK5

chỗ ngồi lái tàu

驾驶座(operator’s seat)是2013年公布的机械工程名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50