WinHSK

骂大街

HSK6v
0 · Lv.1
jiē

chửi bới; mắng mỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不指明对象当众漫骂
义项 vHSK6

chửi bới; mắng mỏ

不指明对象当众漫骂

免费例句

他在街上骂大街。

Tā zài jiē shàng mà dà jiē.

HSK6

Anh ta đang chửi bới ngoài đường.

He is shouting abuse in the street.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan