拼
验尸官
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànshīguān
Điều tra viên pháp y
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责尸体检验的官员。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Điều tra viên pháp y
负责尸体检验的官员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều tra viên pháp y
Điều tra viên pháp y
负责尸体检验的官员。