拼
验证码
HSK6n 0 · Lv.1
yànzhèngmǎ
mã xác nhận; mã kiểm tra
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你们现在需要输入验证码。
Nǐ men xiàn zài xū yào shū rù yàn zhèng mǎ.
≈HSK5
Hiện tại các bạn cần nhập mã xác nhận.
You need to enter the verification code now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分