WinHSK

骑马者

HSK3n
0 · Lv.1
zhě

kỵ mã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. horseman
  2. mounted soldier
  3. rider
义项 nHSK3

kỵ mã

horseman

义项 nHSK3

người lính gắn kết

mounted soldier

义项 nHSK3

người cưỡi ngựa

rider

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan