WinHSK

高中生

HSK2n
0 · Lv.1
gāozhōngshēng

học sinh cấp ba

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指就读于高中阶段的学生
义项 nHSK2

học sinh cấp ba

指就读于高中阶段的学生

免费例句

她是一个聪明的高中生。

Tā shì yī gè cōngmíng de gāozhōngshēng.

HSK3

Cô ấy là một học sinh cấp 3 thông minh.

She is a smart high school student.

高中生每天都很忙。

gāo zhōng shēng měi tiān dōu hěn máng.

HSK4

Học sinh cấp 3 ngày nào cũng rất bận rộn.

High school students are very busy every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan