拼
高低潮
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāodīcháo
nước cao và thấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- high and low water
- the tide
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước cao và thấp
high and low water
义项 ②n≈HSK7-9
thủy triều
the tide
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分