拼
高学历
HSK5n 0 · Lv.1
gāoxuélì
học vấn cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较高的学历或教育程度
- 指一个人在高等教育阶段所获得的、具有国家承认的较高等级的文凭或学位
等级
义项 ①n≈HSK5
học vấn cao
较高的学历或教育程度
免费例句
拥有高学历的人很重要。
Yōngyǒu gāo xué lì de rén hěn zhòngyào.
≈HSK4
Người có học vấn cao rất quan trọng.
People with high education are very important.
社会需要各种高学历的人才。
shè huì xū yào gè zhǒng gāo xué lì de rén cái.
≈HSK5
Xã hội cần nhiều nhân tài có học vấn cao.
Society needs all kinds of highly educated talents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bằng cấp cao
指一个人在高等教育阶段所获得的、具有国家承认的较高等级的文凭或学位
免费例句
这份工作需要高学历。
Zhè fèn gōngzuò xūyào gāo xué lì.
≈HSK4
Công việc này yêu cầu bằng cấp cao.
This job requires a high level of education.
许多公司要求高学历。
Xǔ duō gōng sī yāo qiú gāo xué lì.
≈HSK5
Nhiều công ty yêu cầu bằng cấp cao.
Many companies require a high level of education.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分